trọng đại

  1. important.
    • Nhiệm vụ trọng đại
      tâche importante.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "trọng đại"

trọng đại
Một sự kiện trọng đại được tổ chức tại quảng trường thành phố.